ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghe nhạc" (1件)
nghe nhạc

日本語
動音楽を聴く
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
類語検索結果 "nghe nhạc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghe nhạc" (6件)
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。
Tôi nghe nhạc bằng đầu đĩa CD.
私はCDプレーヤーで音楽を聴く。
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
私はヘッドホンで音楽を聞く。
Tôi nghe nhạc để thư giãn.
音楽を聴いてリラックスする。
